Nghĩa chính
- Nốt tròndanh từA semibreve, a musical note four beats long in 4/4 time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whole noteDạng gốc (base form)
- whole notesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double whole notedanh từ | danh từ | Nốt tròn đôi |
| quadruple whole notedanh từ | danh từ | Nốt nhạc bằng hai nốt nhạc đôi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nốt tròn
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đứcganze Note
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha