Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whitelip
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Áp dụng cho các sinh vật biển khác nhau có vỏ hoặc miệng có viền trắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Applied to various marine creatures whose shell or mouth has a white edge.
Nguồn gốc
(etymology)
white
+
lip
AI
1
Áp dụng cho các sinh vật biển khác nhau có vỏ hoặc miệng có viền trắng
1
Áp dụng cho các sinh vật biển khác nhau có vỏ hoặc miệng có viền trắng
1
Áp dụng cho các sinh vật biển khác nhau có vỏ hoặc miệng có viền trắng