whitecap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim có mảng trắng trên đầudanh từAny of several birds having a white patch on the head
- Sóng có đỉnh màu trắng; một máy cắtdanh từA wave having a white crest; a breaker
- Thành viên của ủy ban cảnh giác tự bổ nhiệm thực hiện các vụ hành hình. Một số người đầu tiên đội mũ trùm đầu hoặc đeo mặt nạ màu trắngdanh từA member of a self-appointed vigilante committee that carried out lynchings. Some early ones wore white hoods or masks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whitecapDạng gốc (base form)
- whitecapsSố nhiều (plural)