Dịch

white oak tree

danh từ (noun)
US/ˈwaɪt ˈoʊk ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với white oakdanh từSynonym of white oak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white oak treeDạng gốc (base form)
  2. white oak treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI