Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white oak tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
oʊ
k
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với white oak
danh từ
Synonym of white oak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white oak tree
Dạng gốc
(base form)
white oak tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white oak
AI
1
Đồng nghĩa với white oak
1
Đồng nghĩa với white oak
1
Đồng nghĩa với white oak