whipper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc vật bị quất roidanh từA person or thing that whips.
- Thiết bị đánh một chất, chẳng hạn như kemdanh từA device that whips a substance, such as cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- whipperDạng gốc (base form)
- whippersSố nhiều (plural)
- Lincoln Reds (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whipper-indanh từ | danh từ | Người thợ săn giữ cho lũ chó săn không đi lang thang và quất chúng vào cuộc rượt đuổi nếu cần thiết |
| coal-whipperdanh từ | danh từ | Người xúc than; máy xúc than (từ ở tàu chở than ra) |
| whipper-ginniedanh từ | danh từ | Con đĩ hay một kẻ lười biếng |
| whipper snipperdanh từ | danh từ | Máy cắt dây; một máy căng dây |