Dịch

whipper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật bị quất roidanh từA person or thing that whips.
  2. Thiết bị đánh một chất, chẳng hạn như kemdanh từA device that whips a substance, such as cream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. whipperDạng gốc (base form)
  2. whippersSố nhiều (plural)
  3. Lincoln Reds (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

whipper-indanh từNgười thợ săn giữ cho lũ chó săn không đi lang thang và quất chúng vào cuộc rượt đuổi nếu cần thiết
coal-whipperdanh từNgười xúc than; máy xúc than (từ ở tàu chở than ra)
whipper-ginniedanh từCon đĩ hay một kẻ lười biếng
whipper snipperdanh từMáy cắt dây; một máy căng dây

AI