Dịch

which've

từ viết tắt (contraction)
US/ˈwɪt͡ʃəv/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của which + havetừ viết tắtContraction of which + have.

Nguồn gốc (etymology)

which-'ve

Ví dụ

  • .
  • / ,

AI