wherry
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thuyền hoặc tàu nhẹ dùng để di chuyển trên đường thủy nội địadanh từđếm được (countable)A boat or light ship used to navigate inland waterways.
- Con tàu đáy phẳng từng được các thương gia Anh sử dụng, đặc biệt là ở East Anglia, đôi khi được chuyển đổi thành thuyền giải trídanh từđếm được (countable)A flat-bottomed vessel once employed by British merchants, notably in East Anglia, sometimes converted into pleasure boats.
- Loại rượu làm từ bã táo cua sau khi chiết xuất nước verjuicedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquor made from the pulp of crab-apples after the verjuice is extracted.
- Đi du lịch hoặc vận chuyển bằng thuyềnđộng từTo travel or transport in a wherry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhery“small boat”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc wherryVí dụ
- , , , .
- , , .