Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Wherry (loại tàu)
danh từ
wherry (type of ship)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chalana
Dạng gốc
(base form)
chalana
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wherry
Thuyền hoặc tàu nhẹ dùng để di chuyển trên đường thủy nội địa
AI
1
Wherry (loại tàu)
1
Wherry (loại tàu)
1
Wherry (loại tàu)