Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whereinwhich
liên từ
(conjunction)
Nghĩa chính
1
Trong thời gian đó
liên từ
During which.
2
Trong đó
liên từ
Within which.
Nguồn gốc
(etymology)
wherein
+
which
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
其中
qí zhōng
Trong đó
当中
dāng zhōng
Trong số, trong đó, ở giữa
哪个
nǎ ge
Trong đó
AI
1
Trong thời gian đó
2
Trong đó
1
Trong thời gian đó
2
Trong đó
1
Trong thời gian đó
2
Trong đó