Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whereinsofar
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở mức độ hoặc mức độ nào; ở mức độ nào
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
To which degree or extent; to whatever extent.
Nguồn gốc
(etymology)
where
+
insofar
AI
1
Ở mức độ hoặc mức độ nào
1
Ở mức độ hoặc mức độ nào
1
Ở mức độ hoặc mức độ nào