Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
where something is
UK
/ˈ
w
ɛː ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ɪ
z
/
US
/ˈ
w
ɛɹ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Nơi có một vật
Ví dụ
Where
is
my
bag
?
Cái túi của tôi ở đâu?
Xuất hiện ở từ khác
where
kết hợp
nơi có một vật
AI
1
Nơi có một vật
1
Nơi có một vật
1
Nơi có một vật