Dịch

whelpie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chú chó con nhỏ, đặc biệt là một chú chó con hoặc chú chó con; một lời nguyềndanh từA small whelp, especially a little cub or puppy; a cur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whelpieDạng gốc (base form)
  2. whelpiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , water-kelpies, ; […]
  • , , .

AI