whelpie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chú chó con nhỏ, đặc biệt là một chú chó con hoặc chú chó con; một lời nguyềndanh từA small whelp, especially a little cub or puppy; a cur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whelpieDạng gốc (base form)
- whelpiesSố nhiều (plural)