Dịch

wheat flour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bột mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flour made from wheat.
  2. Từ đồng nghĩa chính xác của bột mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)exact synonym of flour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wheat flourDạng gốc (base form)
  2. wheat floursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

wheatflour

  1. từ tiếng Anh trung đạiweth-floure

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI