wheat flour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bột mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flour made from wheat.
- Từ đồng nghĩa chính xác của bột mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)exact synonym of flour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wheat flourDạng gốc (base form)
- wheat floursSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha