Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harinero
C2
tính từ
(adjective)
/aɾiˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Bột mì
tính từ
flour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harinero
Dạng gốc
(base form)
hariner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
harinero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hariner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
面
miàn
Bột mì
Tiếng Anh
flour
Bột mì
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enharinar
harina
harinoso
AI
1
Bột mì
1
Bột mì
1
Bột mì