Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whatth
từ hạn định
(determiner)
danh từ
(noun)
UK
/
w
ɒ
t
θ
/
US
/
w
ʌ
t
θ
/
nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Số thứ tự nào
từ hạn định
Which ordinal number.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
how manyth
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Số thứ tự nào
Số thứ tự nào
Which ordinal number.
Nguồn gốc
(etymology)
what
+
-th
Ví dụ
Thanksgiving
is
on
the
whatth
of
November
this
year
?
AI
1
Số thứ tự nào
1
Số thứ tự nào
1
Số thứ tự nào