Dịch

whatth

từ hạn định (determiner)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Số thứ tự nàotừ hạn địnhWhich ordinal number.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Số thứ tự nào
  1. Which ordinal number.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?

AI