Dịch

how manyth

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đại diện cho một số thứ tự không xác định hoặc được truy vấntính từkhông so sánh (not comparable)Standing for an unknown or queried ordinal number.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • manyth : !

Nguồn gốc (etymology)

AI