Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
how manyth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đại diện cho một số thứ tự không xác định hoặc được truy vấn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Standing for an unknown or queried ordinal number.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
umpteenth
whatth
Ví dụ
I'm
telling
you
for
the
how
manyth
time
:
I
don't
know
!
Nguồn gốc
(etymology)
how many
+
-th
AI
1
Đại diện cho một số thứ tự không xác định hoặc được truy vấn
1
Đại diện cho một số thứ tự không xác định hoặc được truy vấn
1
Đại diện cho một số thứ tự không xác định hoặc được truy vấn