Dịch

whateversexual

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/wɒtˌɛv.əˈsɛk.ʃuː.əl/US/wʌtˌɛv.ɚˈsɛk.ʃu.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có khuynh hướng tình dục không liên quan hoặc không có khuynh hướng tình dục cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Having a sexual orientation that is of no relevance, or no particular sexual orientation.
  2. Người có giới tính không liên quandanh từA person whose sexuality is of no relevance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whateversexualDạng gốc (base form)
  2. whateversexualsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • – , , – – “” . , , .

AI