Dịch

whatever happens

UK/wɒtˈɛv.ə ˈhæpənz/US/wʌtˈɛv.ɚ ˈhæpənz/

Nghĩa chính

  1. Dù chuyện gì xảy ra

Cụm từ (phrase)

whatever happens, happenscụm từThể hiện sự chấp nhận bất cứ điều gì xảy ra trong tương lai

AI