Dịch

what's-his-name

đại từ (pronoun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn)đại từA man whose identity is unknown or forgotten (especially when better-known to the listener).
  2. Người quen (nam) thoáng qua không có tầm quan trọng hoặc sự liên quandanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A passing (male) acquaintance of no importance or relevance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. what's-his-nameDạng gốc (base form)
  2. what's-their-names (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. what's-his-namesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • '—'—' , — / .
  • .
  • . .

AI