Dịch

what's up

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒts ˈʌp/US/ˈwʌts ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sao vậycụm từWhat’s the matter? What is the problem? What is wrong?
  2. Có chuyện gì thế, đang làm gì đấycụm từWhat's happening? What are you doing?
  3. Chào, có chuyện gì thếcụm từA casual greeting with a meaning similar to hi or nice to meet you.

Ví dụ

  • ?Gì thế?
  • . ?
  • , ? – , .

AI