Nghĩa chính
- Lời chào thân mậtthán từAn informal greeting.
- Biểu hiện quan tâm, yêu cầu một lời giải thíchthán từAn expression of concern, asking for an explanation.
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- upđồng nghĩaHỏi về những sự việc đang diễn ra, thường rộng hơn “what's up”.
Ví dụ
- " ? ." " .""Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
- .Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra.
- .Tôi vẫn nghĩ là Tom không hiểu chuyện gì đang xảy ra.