Nghĩa chính
- Dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc thất vọng về một sự kiện hoặc thông tin không maycụm từUsed to express regret or disappointment about an unfortunate event or piece of information.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- whatkết hợpđáng tiếc thật
Ví dụ
- .
- . .
- , .