Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wharfhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần cầu cảng kéo dài ra xa nhất trong nước
danh từ
The portion of a wharf that extends farthest into the water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wharfhead
Dạng gốc
(base form)
wharfhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wharf
+
head
AI
1
Phần cầu cảng kéo dài ra xa nhất trong nước
1
Phần cầu cảng kéo dài ra xa nhất trong nước
1
Phần cầu cảng kéo dài ra xa nhất trong nước