whaleman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đánh cá voidanh từA male whaler; (loosely) any whaler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- whalemanDạng gốc (base form)
- whalemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.