Dịch

whale-path

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Các) biển, đại dươngdanh từThe sea(s), the ocean(s).

Nguồn gốc (etymology)

whalepath

  1. từ tiếng Anh cổhranrād

Ví dụ

  • , "," , .

AI