Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whackage
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đòn roi; đánh đập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
whacking; beating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whackage
Dạng gốc
(base form)
whackage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
whack
+
-age
Ví dụ
Claire's
version
of
"
nun
"
comes
mostly
from
her
mother
:
tales
of
habit-clad
monsters
with
cruel
eyes
and
implements
of
whackage
—
rulers
,
paddles
,
sticks
,
Bibles
.
AI
1
Đòn roi
1
Đòn roi
1
Đòn roi