Dịch

whackage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn roi; đánh đậpdanh từkhông đếm được (uncountable)whacking; beating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whackageDạng gốc (base form)
  2. whackagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Claire's "" : habit-clad — , , , .

AI