Dịch

westwards

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Westwardtrạng từkhông so sánh (not comparable)westward, towards the west

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy hướng ánh nhìn về phía tây.
  • 100 .Chúng tôi đã đi về phía tây 100 dặm.
  • , , .Khi con thuyền tiếp tục đi về phía tây, thuyền trưởng nhìn lại quãng đường đã đi và cảm thấy một giọt nước mắt rơi nơi khóe mắt.

AI