westwards
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Westwardtrạng từkhông so sánh (not comparable)westward, towards the west
Ví dụ
- .Anh ấy hướng ánh nhìn về phía tây.
- 100 .Chúng tôi đã đi về phía tây 100 dặm.
- , , .Khi con thuyền tiếp tục đi về phía tây, thuyền trưởng nhìn lại quãng đường đã đi và cảm thấy một giọt nước mắt rơi nơi khóe mắt.