westernization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự Tây phương hóa, sự Âu hóa (nhất là về cách sống, tư duy, thể chế của một nước, người ở phương đông)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of assimilation, by a society, of the customs and practices of western culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- westernizationDạng gốc (base form)
- westernizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- ^([]) '' )
- , Maasai's .