Dịch

westernization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự Tây phương hóa, sự Âu hóa (nhất là về cách sống, tư duy, thể chế của một nước, người ở phương đông)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of assimilation, by a society, of the customs and practices of western culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. westernizationDạng gốc (base form)
  2. westernizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ^([]) '' )
  • , Maasai's .

AI