Dịch

Wenger

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɛŋɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WengerDạng gốc (base form)
  2. WengersSố nhiều (plural)

AI