Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wenger
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
w
ɛ
ŋ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wenger
Dạng gốc
(base form)
Wenger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wenger
Wenger
d
Một họ
danh từ riêng
Wenger
ian
Liên quan đến Étienne Wenger (sinh năm 1952), nhà lý luận giáo dục người Mỹ gốc Thụy Sĩ
tính từ
Wenger
t
Một họ
danh từ riêng
Wenger
ball
Chưa có nghĩa
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ