Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
welshnut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả óc chó (quả hạch hoặc cây)
danh từ
A walnut (nut or tree).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
welshnut
Dạng gốc
(base form)
welshnut
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
[…]
Our
tongues
do
run
,
O
,
/
Enough
to
stun
,
O
,
/
Your
head
wi
'
glee
by
the
welshnut
tree
.
A
wife
,
a
whelp
and
a
Welshnut
tree
/
The
more
you
beat
'
em
,
the
better
they
be
.
Nguồn gốc
(etymology)
Welsh
+
nut
từ tiếng Anh trung đại
walsh-note
từ tiếng Anh cổ
wealhhnutu
“walnut”
AI
1
Quả óc chó (quả hạch hoặc cây)
1
Quả óc chó (quả hạch hoặc cây)
1
Quả óc chó (quả hạch hoặc cây)