Dịch

welshnut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả óc chó (quả hạch hoặc cây)danh từA walnut (nut or tree).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. welshnutDạng gốc (base form)
  2. welshnutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , / , , / ' .
  • , / ', .

Nguồn gốc (etymology)

Welshnut

  1. từ tiếng Anh trung đạiwalsh-note
  2. từ tiếng Anh cổwealhhnutu“walnut”

AI