Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
well flowering
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
l
ˈ
f
l
aʊ
ɚ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với well dressing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of well dressing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
well dressing
AI
1
Đồng nghĩa với well dressing
1
Đồng nghĩa với well dressing
1
Đồng nghĩa với well dressing