Dịch

welcome someone

UK/ˈwɛl.kəm ˈsʌmwʌn/US/ˈwɛlkəm ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Chào đón ai

Cụm từ (phrase)

welcome someone homeChào đón ai về nhà
welcome someone to somethingChào mừng ai đến với cái gì

Ví dụ

  • .Họ đứng ở cổng chờ chào đón các vị khách.

AI