Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
welcome guest
US
/ˈ
w
ɛ
l
k
ə
m
ˈ
ɡ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Khách được hoan nghênh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
welcome guests
Chào đón khách
Ví dụ
They
were
glad
to
have
a
welcome
guest
.
Họ rất vui khi có một vị khách được hoan nghênh.
Xuất hiện ở từ khác
welcome
kết hợp
khách được hoan nghênh
AI
1
Khách được hoan nghênh
1
Khách được hoan nghênh
1
Khách được hoan nghênh