Nghĩa chính
- Kẻ quỵt nợdanh từA person who defaults on an obligation, especially a small one.
- Quỵt nợ nhỏđộng từTo fail to repay a small debt.
- Không giữ lời hứađộng từTo fail to fulfill an obligation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- welch (on sb/sth)nuốt lời (với ai/về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Raquel Welchdanh từ | danh từ | Số ba và số tám là quân bài bắt đầu ở Texas |
| Baum-Welch algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán được sử dụng để tìm các tham số chưa biết của mô hình Markov ẩn |
Họ từ (word family)
cùng gốc welchVí dụ
- . watering-can : .Cô ta là kẻ quỵt đồ. Cái bình tưới đó không phải của cô ta: tôi đã cho cô ta mượn ba năm trước.