Dịch

welcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người không trả được nợ (tức là người không trả được nợ)danh từOne who welches (i.e. who fails to repay a debt).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. welcherDạng gốc (base form)
  2. welchersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người xứ Wales hoặc người gốc xứ Wales
  1. A Welshman or person of Welsh descent.

Nguồn gốc (etymology)

AI