welcher
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người không trả được nợ (tức là người không trả được nợ)danh từOne who welches (i.e. who fails to repay a debt).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- welcherDạng gốc (base form)
- welchersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người xứ Wales hoặc người gốc xứ Wales
- A Welshman or person of Welsh descent.