Dịch

weeping fig

danh từ (noun)
US/ˈwipɪŋ ˈfɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Cây cảnh thuộc loài Ficus benjamina, thường được trồng trong chậu trong nhàdanh từAn ornamental tree of species Ficus benjamina, often grown in containers indoors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weeping figDạng gốc (base form)
  2. weeping figsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI