Dịch

benjamina

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với weeping figdanh từSynonym of weeping fig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benjaminaDạng gốc (base form)
  2. benjaminasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI