Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benjamina
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với weeping fig
danh từ
Synonym of weeping fig.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benjamina
Dạng gốc
(base form)
benjamina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weeping fig
AI
1
Đồng nghĩa với weeping fig
1
Đồng nghĩa với weeping fig
1
Đồng nghĩa với weeping fig