Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weedline
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường được hình thành bởi mép của một luống cỏ dại
danh từ
The line formed by the edge of a weedbed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weedline
Dạng gốc
(base form)
weedline
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weed
+
line
AI
1
Đường được hình thành bởi mép của một luống cỏ dại
1
Đường được hình thành bởi mép của một luống cỏ dại
1
Đường được hình thành bởi mép của một luống cỏ dại