Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weedhead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
) người nghiện thuốc phiện, ma túy; dân làng bẹp
danh từ
A person who smokes cannabis regularly, or to excess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weedhead
Dạng gốc
(base form)
weedhead
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pacheco
giống đực
Cỏ dại, pothead, stoner
marihuano
giống đực
Cỏ dại, pothead, stoner
marihuanero
giống đực
Cỏ dại, pothead, stoner
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stoner
pothead
Nguồn gốc
(etymology)
weed
“marijuana”
+
-head
AI
1
) người nghiện thuốc phiện
1
) người nghiện thuốc phiện
1
) người nghiện thuốc phiện