Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weedbed
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vùng nước phía dưới, nơi có nhiều cỏ dại mọc
danh từ
The lower region of the water, where many weeds grow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weedbed
Dạng gốc
(base form)
weedbed
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
weed
+
bed
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
weedline
AI
1
Vùng nước phía dưới
1
Vùng nước phía dưới
1
Vùng nước phía dưới