Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
webcartoonist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tạo ra webcomics
danh từ
A person who creates webcomics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
webcartoonist
Dạng gốc
(base form)
webcartoonist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
web
+
cartoonist
AI
1
Người tạo ra webcomics
1
Người tạo ra webcomics
1
Người tạo ra webcomics