Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weather a storm
UK
/ˈ
w
ɛ
ð
ə
ə
ˈ
s
t
ɔː
m
/
US
/ˈ
w
ɛ
ð
ɚ
ə
ˈ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Vượt qua bão
Ví dụ
The
company
managed
to
weather
the
storm
of
the
financial
crisis
.
Công ty đã vượt qua bão khủng hoảng tài chính.
Xuất hiện ở từ khác
weather
kết hợp
vượt qua bão
AI
1
Vượt qua bão
1
Vượt qua bão
1
Vượt qua bão