Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wear clothes
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vestir
Ăn mặc, mặc quần áo
arropar
Mặc quần áo
Xuất hiện ở từ khác
clothes
kết hợp
mặc quần áo
AI
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo