Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wealthyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phần giàu có
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat wealthy.
Nguồn gốc
(etymology)
wealthy
+
-ish
AI
1
Có phần giàu có
1
Có phần giàu có
1
Có phần giàu có