Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weakish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi yếu, hơi kém, hơi non
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat weak
Họ từ
(word family)
cùng gốc
weakish
weakish
ness
Tính yếu; điểm yếu nhỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
weak
+
-ish
AI
1
Hơi yếu
1
Hơi yếu
1
Hơi yếu