Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weak defense
US
/ˈ
w
i
k
ˈ
d
iː
ˌ
f
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Hàng phòng ngự yếu
Ví dụ
The
team
has
a
weak
defense
.
Đội có hàng phòng ngự yếu.
Xuất hiện ở từ khác
defense
kết hợp
hàng phòng ngự yếu
AI
1
Hàng phòng ngự yếu
1
Hàng phòng ngự yếu
1
Hàng phòng ngự yếu