Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weak base
US
/ˈ
w
i
k
ˈ
b
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Bazơ yếu
Ví dụ
Ammonia
is
a
weak
base
.
Amoniac là một bazơ yếu.
Xuất hiện ở từ khác
base
kết hợp
bazơ yếu
AI
1
Bazơ yếu
1
Bazơ yếu
1
Bazơ yếu