Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weak atheist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
i
k
ˈ
eɪ
θ
i
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với atheist
danh từ
Synonym of atheist (“a person who doubts the existence of deities”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
weak atheist
Dạng gốc
(base form)
weak atheist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atheist
AI
1
Đồng nghĩa với atheist
1
Đồng nghĩa với atheist
1
Đồng nghĩa với atheist