Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
we-uns
đại từ
(pronoun)
UK
/ˈ
w
iː
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Chúng tôi
đại từ
We.
2
Chúng ta. (So sánh chúng tôi.)
đại từ
Us. (Compare us'uns.)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
they-uns
you-uns
Ví dụ
“
We-uns
hev
all
been
a-gittin
'
married
round
hyar
lately
.
Whar's
that
purty
wife
o
'
yourn
?”
Then
he
come
back
to
we-uns
laughin
';
sed
the
Yank
offered
him
twenty
dollars
a
month
to
go
home
to
Maine
with
him
,
an
'
went
on
like
a
preacher
[…]
‘
We'uns
was
sittin
under
a
tree
over
to
the
cannin
factory
just
a
little
while
ago
,
eatin
our
dinner
,
when
this
here
stranger
rode
up
.’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
我们
wǒ men
Chúng tôi, chúng ta
Tiếng Tây Ban Nha
nosotros
Chúng tôi, chúng ta
nosotras
Chúng tôi (số nhiều giống cái)
nos
Chúng tôi, chúng ta
AI
1
Chúng tôi
2
Chúng ta. (So sánh chúng tôi.)
1
Chúng tôi
2
Chúng ta. (So sánh chúng tôi.)
1
Chúng tôi
2
Chúng ta. (So sánh chúng tôi.)