Dịch

wayless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có đường đi (vùng)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a way.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , , […]

AI